saccharum munja

Định nghĩa

Danh từ: - Saccharum munja một loại cỏ châu Á cứng, thân (cọng) được dùng để làm dây thừng rổ .

dụ sử dụng
  • (Dân làng thu hoạch saccharum munja để làm những cái rổ chắc chắn.)
  • (Dây thừng làm từ saccharum munja nổi tiếng về độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Saccharum munja thường được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật học hoặc nghề thủ công truyền thống, đặc biệtvùng Nam Á.
    • The fibrous stems of saccharum munja are ideal for weaving. (Thân của saccharum munja rất lý tưởng để đan lát.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharum (danh từ): chi thực vật bao gồm mía các loại cỏ tương tự.
  • Munja (danh từ): tên gọi khác của loại cỏ này trong tiếng Hindi hoặc các ngôn ngữ địa phương.
Từ đồng nghĩa
  • Munja grass: cỏ munja (tên thông thường).
  • Sarkanda: tên gọi phổ biến khác của loại cỏ nàyẤn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harvest saccharum munja: thu hoạch loại cỏ này.
    • Farmers harvest saccharum munja during the dry season. (Nông dân thu hoạch saccharum munja vào mùa khô.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến saccharum munja đây thuật ngữ chuyên ngành.
saccharum munja
A farmer gathers saccharum munja to weave a basket.